Động từ bất quy tắc - Behold

Nghĩa:
Dạng động từ:
Present simple: behold /bɪˈhoʊld/
Past simple: beheld /bɪˈheld/
Past participle: beheld /bɪˈheld/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc