Động từ bất quy tắc - Burst

Nghĩa:
(khiến cho cái gì) nổ/vỡ tung
Dạng động từ:
Present simple: burst /bɜːst/
Past simple: burst /bɜːrst/
Past participle: burst /bɜːrst/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc