Động từ bất quy tắc - Lay

Nghĩa:
đặt, để (một cách nhẹ nhàng, cẩn thận)
Dạng động từ:
Present simple: lay /leɪ/
Past simple: laid /leɪd/
Past participle: laid /leɪd/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc