Động từ bất quy tắc - Lose

Nghĩa:
làm mất, thất lạc, không thể tìm thấy
Dạng động từ:
Present simple: lose /luːz/
Past simple: lost /lɔːst/
Past participle: lost /lɔːst/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc