Động từ bất quy tắc - Overdraw

Nghĩa:
Dạng động từ:
Present simple: overdraw /ˌoʊvərˈdrɔː/
Past simple: overdrew /ˌoʊvərˈdruː/
Past participle: overdrawn /ˌoʊvərˈdrɔːn/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc