Động từ bất quy tắc - Prove

Nghĩa:
chứng tỏ, chứng minh
Dạng động từ:
Present simple: prove /pruːv/
Past simple: proved /pruːvd/
Past participle: proven /ˈpruːvn/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc