Động từ bất quy tắc - Quit

Nghĩa:
nghỉ, bỏ (học, làm việc...)
Dạng động từ:
Present simple: quit /kwɪt/
Past simple: quit /kwɪt/
Past simple: quitted /ˈkwɪtɪd/
Past participle: quit /kwɪt/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc