Động từ bất quy tắc - Ring

Nghĩa:
rung (chuông)
Dạng động từ:
Present simple: ring /rɪŋ/
Past simple: ringed /rɪŋd/
Past participle: ringed /rɪŋd/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc