Động từ bất quy tắc - Shrink

Nghĩa:
teo lại; làm teo lại
Dạng động từ:
Present simple: shrink /ʃrɪŋk/
Past simple: shrunk /ʃrʌŋk/
Past simple: shrank /ʃræŋk/
Past participle: shrunk /ʃrʌŋk/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc