Động từ bất quy tắc - Swell

Nghĩa:
sưng, phồng
Dạng động từ:
Present simple: swell /swel/
Past simple: swelled /sweld/
Past participle: swollen /ˈswoʊlən/


Quay trở về trang Danh sách động từ bất quy tắc