Từ vựng tiếng Anh về Bộ phận Cơ thể người (1)

Bài học này được chuẩn bị bởi LeeRit
Website học từ vựng tiếng Anh hàng đầu Việt Nam
  • eye

    /aɪ/

    mắt

  • nose

    /nəʊz/

    mũi

  • mouth

    /maʊθ/

    miệng

  • hair

    /heər/

    tóc

  • ear

    /ɪər/

    tai

  • hand

    /hænd/

    bàn tay

  • shoulder

    /ˈʃəʊldər/

    vai

  • arm

    /ɑːm/

    cánh tay

  • neck

    /nek/

    cổ

  • stomach

    /ˈstʌmək/

    bụng

  • leg

    /leɡ/

    chân

  • foot

    /fʊt/

    bàn chân

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm
  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết