Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ (phần 1)

  • wrench

    /rentʃ/

    cờ lê

  • monkey wrench

    /ˈmʌŋki rentʃ/

    mỏ lết

  • chisel

    /ˈtʃɪzl/

    cái đục

  • file

    /faɪl/

    cái giũa

  • bradawl

    /ˈbrædɔːl/

    cái dùi

  • screwdriver

    /ˈskruːˌdraɪvər/

    cái tua vít

Kích để tìm hiểu thêm về Giao tiếp siêu tốc
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm