Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ (phần 5)

  • handsaw

    /ˈhændsɔː/

    cưa tay

  • hacksaw

    /ˈhæksɔː/

    cưa sắt

  • chainsaw

    /ˈtʃeɪnsɔː/

    cưa xích

  • shears

    /ʃɪrz/

    kéo lớn (để tỉa cây)

  • axe

    /æks/

    rìu

  • snip

    /snɪp/

    kéo cắt kim loại

  • Học tiếng Anh giao tiếp nhanh chóngtiện lợi với ứng dụng di động

    Giao tiếp PRO

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm