Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ (phần 6)

  • hoe

    /hoʊ/

    cái cuốc

  • spade

    /speɪd/

    cái xẻng

  • rake

    /reɪk/

    cái cào

  • anvil

    /ˈænvɪl/

    cái đe

  • mallet

    /ˈmælɪt/

    búa gỗ

  • spring

    /sprɪŋ/

    lò xo

  • Học tiếng Anh giao tiếp nhanh chóngtiện lợi với ứng dụng di động

    Giao tiếp PRO

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm