Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong nhà bếp (phần 6)

  • pour

    /pɔːr/

    rót, đổ

  • measure

    /ˈmeʒər/

    đo đạc, đo lường

  • spread

    /spred/

    phủ, phết

  • squeeze

    /skwiːz/

    vắt

  • season

    /ˈsiːzən/

    nêm nếm

  • garnish

    /ˈɡɑːnɪʃ/

    bày biện lên món ăn (với một món khác)

  • Học tiếng Anh giao tiếp nhanh chóngtiện lợi với ứng dụng di động

    Giao tiếp PRO

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm