Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật (phần 5)

  • hedgehog

    con nhím

  • zebra

    /ˈzebrə/

    ngựa vằn

  • moose

    /muːs/

    nai sừng tấm Bắc Mỹ

  • donkey

    /ˈdɔːŋki/

    con lừa

  • bison

    /ˈbaɪsn/

    bò rừng bizon

  • llama

    /ˈlɑːmə/

    lạc đà không bướu

  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm