Từ vựng tiếng Anh về Các loại hạt

  • cashew

    /ˈkæʃuː/

    hạt điều

  • almond

    /ˈɑːmənd/

    hạt hạnh nhân

  • hazelnut

    /ˈheɪzlnʌt/

    hạt phỉ

  • chestnut

    /ˈtʃesnʌt/

    hạt dẻ

  • macadamia

    /ˌmækəˈdeɪmiə/

    hạt mắc ca

  • peanut

    /ˈpiːnʌt/

    đậu phộng

  • pecan

    /pɪˈkɑːn/

    hạt hồ đào

  • pine nut

    hạt thông

  • pistachio

    /pɪˈstæʃioʊ/

    hạt hồ trăn (hạt dẻ cười)

  • walnut

    /ˈwɔːlnʌt/

    hạt óc chó

  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm