Từ vựng tiếng Anh về cắm trại (phần 2)

  • campfire

    /ˈkæmpˌfɑɪər/

    lửa trại

  • cap

    /kæp/

    mũ lưỡi trai

  • compass

    /ˈkʌmpəs/

    la bàn

  • flashlight

    /ˈflæʃlaɪt/

    đèn pin

  • repellent

    thuốc chống côn trùng, sâu bọ

  • sleeping bag

    túi ngủ

  • Học tiếng Anh giao tiếp nhanh chóngtiện lợi với ứng dụng di động

    Giao tiếp PRO

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm