Từ vựng tiếng Anh về cắm trại (phần 3)

  • caravan

    xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động

  • rucksack

    /ˈrʌksæk/

    ba lô (có khung kim loại)

  • hammock

    /ˈhæmək/

    cái võng

  • mosquito net

    /məˈskiː.təʊ ˌnet/

    mùng/màn chống muỗi

  • peg

    /peɡ/

    cọc (dùng để dựng lều)

  • camp bed

    /ˈkæmp ˌbed/

    giường gấp

  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm