Từ vựng tiếng Anh về cây cối (phần 1)

Bài học này được chuẩn bị bởi
Website học từ vựng tiếng Anh hàng đầu Việt Nam
  • leaf

    /liːf/

    (chiếc) lá

  • trunk

    /trʌŋk/

    thân cây

  • bark

    vỏ cây

  • root

    /ruːt/

    rễ cây

  • branch

    /brɑːntʃ/

    cành cây

  • twig

    /twɪɡ/

    cành con, nhánh con

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Học thi TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm
  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết