Từ vựng tiếng Anh về hồ bơi (phần 1)

  • suncream

    /ˈsʌnkriːm/

    kem chống nắng

  • whistle

    /ˈwɪsl/

    cái còi

  • swimmer

    /ˈswɪmər/

    người bơi

  • wading pool

    /weɪdɪŋ puːl/

    hồ trẻ em

  • deep

    /diːp/

    sâu

  • shallow

    /ˈʃæləʊ/

    cạn, nông, không sâu

  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm