Từ vựng tiếng Anh về hồ bơi (phần 2)

  • float

    /fləʊt/

    cái phao

  • swimming trunks

    quần bơi

  • swimsuit

    /ˈswɪmsuːt/

    đồ bơi (nữ)

  • earplug

    /ˈɪrplʌɡ/

    đồ nhét tai

  • snorkel

    /ˈsnɔːrkl/

    ống thở

  • goggles

    /ˈɡɒɡlz/

    kính bảo hộ

  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm