Từ vựng tiếng Anh về Quần áo

  • dress

    /dres/

    đầm

  • blouse

    áo cánh (phụ nữ)

  • pants

    /pænts/

    quần tây

  • shorts

    quần đùi

  • shirt

    /ʃɜːt/

    áo sơ mi

  • T-shirt

    áo thun

  • suit

    /suːt/

    bộ đồ vest

  • jacket

    /ˈdʒækɪt/

    áo khoác

  • skirt

    /skɜːt/

    váy

  • gloves

    /ɡlʌv/

    găng tay

  • belt

    /belt/

    thắt lưng/dây nịt

  • cap

    /kæp/

    mũ lưỡi trai

  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm