Từ vựng tiếng Anh về sân bóng rổ

Bài học này được chuẩn bị bởi LeeRit
Website học từ vựng tiếng Anh hàng đầu Việt Nam
  • bleachers

    /ˈbliːtʃərz/

    hàng ghế khán giả

  • spectator

    /ˈspekteɪtər/

    khán giả

  • mascot

    /ˈmæskɒt/

    biểu tượng may mắn, linh vật

  • scoreboard

    /ˈskɔːbɔːd/

    bảng điểm

  • backboard

    /ˈbækbɔːrd/

    bảng rổ

  • cheerleader

    /ˈtʃɪrliːdər/

    thành viên đội cổ vũ

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm
  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết