Từ vựng tiếng Anh về Tiếng động vật

Bài học này được chuẩn bị bởi LeeRit
Website học từ vựng tiếng Anh hàng đầu Việt Nam
  • bark

    tiếng sủa (chó)

  • howl

    /haʊl/

    tiếng hú (chó sói)

  • growl

    tiếng gầm gừ

  • buzz

    tiếng vo vo

  • roar

    /rɔːr/

    tiếng gầm, rống (sư tử, hổ)

  • squeak

    /skwiːk/

    tiếng chít chít (chuột)

  • crow

    /kroʊ/

    tiếng gà gáy

  • hoot

    /huːt/

    tiếng cú kêu

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm
  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết