Từ vựng tiếng Anh về tính cách cung Nhân Mã

Bài học này được chuẩn bị bởi LeeRit
Website học từ vựng tiếng Anh hàng đầu Việt Nam
  • frank

    /fræŋk/

    ngay thẳng, bộc trực

  • buoyant

    lạc quan, tự tin

  • knowledgeable

    /ˈnɑːlɪdʒəbl/

    hiểu biết

  • philosophical

    /ˌfɪləˈsɑːfɪkl/

    điềm đạm

  • benevolent

    /bɪˈnevələnt/

    nhân từ, tốt bụng, rộng lượng

  • venturesome

    /ˈventʃərsəm/

    sẵn sàng mạo hiểm

  • brash

    /bræʃ/

    quá tự tin

  • reckless

    /ˈrekləs/

    thiếu thận trọng, liều lĩnh

  • tactless

    /ˈtæktləs/

    không khéo ứng xử

  • restless

    /ˈrestləs/

    ngọ nguậy; không kiên nhẫn

  • flippant

    /ˈflɪpənt/

    thiếu nghiêm trang, khiếm nhã

  • capricious

    /kəˈprɪʃəs/

    thất thường

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm
  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết