Từ vựng tiếng Anh về tính cách cung Xử Nữ

Bài học này được chuẩn bị bởi LeeRit
Website học từ vựng tiếng Anh hàng đầu Việt Nam
  • meticulous

    /məˈtɪkjələs/

    tỉ mỉ, kỹ càng

  • intelligent

    /ɪnˈtelɪdʒənt/

    thông minh

  • practical

    /ˈpræktɪkəl/

    thực tế

  • analytical

    /ˌænəˈlɪtɪkl/

    có đầu óc phân tích

  • reliable

    /rɪˈlaɪəbl/

    có thể trông cậy, đáng tin cậy

  • modest

    /ˈmɒdɪst/

    khiêm tốn

  • overcritical

    /ˌoʊvərˈkrɪtɪkl/

    quá khắt khe, hay chỉ trích

  • fussy

    /ˈfʌsi/

    cầu kỳ, kiểu cách

  • fastidious

    /fæsˈtɪdiəs/

    khó tính, đòi hỏi cao

  • harsh

    /hɑːʃ/

    gay gắt, khắt khe, cay nghiệt

  • conservative

    /kənˈsɜːvətɪv/

    bảo thủ

  • judgemental

    hay phán xét, vội vàng phán xét

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm
  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết