Từ vựng tiếng Anh về trò chơi (phần 7)

Bài học này được chuẩn bị bởi LeeRit
Website học từ vựng tiếng Anh hàng đầu Việt Nam
  • kite

    /kaɪt/

    con diều

  • stuffed animal

    /stʌft ˈænɪml/

    thú nhồi bông

  • puppet

    /ˈpʌpɪt/

    con rối

  • sandpit

    /ˈsændpɪt/

    chơi cát

  • balloon

    /bəˈluːn/

    bong bóng

  • rubik’s cube

    /ˈruːbɪks kjuːb/

    khối rubik

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm
  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết