Các bạn có kể được các từ vựng tiếng anh của các dụng cụ bơi lội này ? smiley

 

 

Đáp án là:

lifebuoy : phao cứu sinh
goggles : kính bảo hộ; kính bơi

 

Xem từ vựng về chủ đề thể thao dưới nước tại: http://leerit.com/hoc-tieng-anh-bang-hinh-anh/tu-vung-tieng-anh-ve-mon-boi-loi-swimming/

 

​Cheers,
Peter Hưng - Founder of LeeRit, Gia sư Toeic