HEALTH

Bài học này sẽ cung cấp cho các bạn những từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ. Học xong bài này các bạn nên tập thể dục và ăn uống điều độ để có excellent health nhé :D
 

  • damage your health
    gây hại cho sức khoẻ của bạn
  • improve your health
    cải thiện sức khoẻ của bạn
  • good/excellent health
    khoẻ mạnh 
  • poor/ill health
    sức khoẻ yếu/kém
  • failing health (=when someone is becoming more ill)
    sức khoẻ càng ngày càng kém đi 
  • be in good/excellent/the best of health
    sức khoẻ dồi dào
  • be in poor health
    không khoẻ mạnh
  • be good/bad for your health
    tốt/xấu cho sức khoẻ của bạn
  • somebody's state of health
    tình trạng sức khoẻ của ai đó
  • mental health
    sức khoẻ tinh thần
  • health care
    chăm sóc sức khoẻ
  • health problem
    vấn đề về sức khoẻ
  • health benefits of something
    lợi ích sức khoẻ của cái gì đó
  • health risk/hazard (=something that could damage your health)
    nguy hiểm cho sức khoẻ  (những thứ có thể gây hại cho sức khoẻ của bạn)
  • health warning (= a warning printed on a product that can harm you)
    cảnh báo liên quan đến sức khoẻ (lời cảnh báo được in trên sản phẩm rằng sản phẩm đó có thể gây hại cho bạn)

​Cheers,
Peter Hưng - Founder of LeeRit, Gia sư Toeic
Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm
và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong công sở