Tiếng Anh tổng quát 3000 từ tiếng Anh thông dụng automatic automatic /ˌɔːtəˈmætɪk/ (adjective) tự động Ví dụ: a fully automatic driverless train automatic doors an automatic rifle (= one that continues to fire as long as the trigger is pressed) Để những từ này thật sự trở thành từ của mình, tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!