excellent
/ˈeksələnt/

(adjective)
cực kì tốt/giỏi; xuất sắc
Ví dụ:
- an excellent meal
- She speaks excellent French.
- It was absolutely excellent.
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!