freedom
/ˈfriːdəm/

(noun)
quyền tự do
Ví dụ:
- rights and freedoms guaranteed by the constitution
- a threat to press/academic, etc. freedom
- freedom of speech/thought/expression/worship
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!