Tiếng Anh tổng quát 3000 từ tiếng Anh thông dụng milk milk /mɪlk/ (noun) sữa Ví dụ: fresh/dried/powdered milk Do you take milk in your tea? a bottle/carton of milk Để những từ này thật sự trở thành từ của mình, tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!