slow /sləʊ/
(adjective)
chậm
Ví dụ:
  • The country is experiencing slow but steady economic growth.
  • a slow, lingering death
  • Oh you're so slow; come on, hurry up!

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!