small /smɔːl/
(adjective)
nhỏ
Ví dụ:
  • ‘I don't agree,’ he said in a small (= quiet) voice.
  • A much smaller number of students passed than I had expected.
  • They're having a relatively small wedding.

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!