Tiếng Anh tổng quát 3000 từ tiếng Anh thông dụng wine wine /waɪn/ (noun) rượu Ví dụ: a glass of dry/sweet wine red/rosé/white wine sparkling wine Để những từ này thật sự trở thành từ của mình, tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!