young /jʌŋ/
(adjective)
trẻ, non
Ví dụ:
  • Caterpillars eat the young leaves of this plant.
  • a young wine
  • a young country

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!