Tiếng Anh tổng quát 3000 từ tiếng Anh thông dụng bottle bottle /ˈbɒtl/ (noun) (cái) chai Ví dụ: a wine/beer/milk bottle Put the top back on the bottle. Để những từ này thật sự trở thành từ của mình, tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!