each
/iːtʃ/
(pronoun)
mỗi
Ví dụ:
- Each answer is worth 20 points.
- Each day that passed he grew more and more desperate.
- We each have our own car.

Tiếng Anh mỗi ngày
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!