each
/iːtʃ/
(pronoun)
mỗi
Ví dụ:
- ‘Red or blue?’ ‘I'll take one of each, please.’
- There aren't enough books for everyone to have one each.
- Each of the answers is worth 20 points.

Tiếng Anh mỗi ngày
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!