romantic /rəʊˈmæntɪk/
(adjective)
lãng mạn
Ví dụ:
  • romantic stories/fiction/comedy
  • a romantic candlelit dinner
  • I'm not interested in a romantic relationship.

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!