there
/ðeər/

(adverb)
Có (There + Be)
Ví dụ:
- There once was a poor farmer who had four sons.
- Suddenly there was a loud bang.
- There's only four days left.
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!