Các bạn có kể được các từ vựng tiếng anh của các dụng cụ bơi lội này ?
Đáp án là:
lifebuoy : phao cứu sinh
goggles : kính bảo hộ; kính bơi
Xem từ vựng về chủ đề thể thao dưới nước tại: http://leerit.com/hoc-tieng-anh-bang-hinh-anh/tu-vung-tieng-anh-ve-mon-boi-loi-swimming/
Chia sẻ suy nghĩ hay Viết câu hỏi của bạn về bài viết