Từ vựng tiếng Anh về Cấu tạo Cơ thể con người

Bài học này được chuẩn bị bởi LeeRit
Website học từ vựng tiếng Anh hàng đầu Việt Nam
  • skeletal

    /ˈskelətl/

    (thuộc) hệ xương

  • muscular

    /ˈmʌskjələr/

    (thuộc) hệ cơ

  • circulatory

    /ˈsɜːrkjələtɔːri/

    (thuộc) hệ tuần hoàn

  • digestive

    (thuộc) hệ tiêu hóa

  • endocrine

    (thuộc) hệ nội tiết

  • nervous

    /ˈnɜːvəs/

    (thuộc) hệ thần kinh

  • respiratory

    /ə/

    (thuộc) hệ hô hấp

  • lymphatic

    /lɪmˈfætɪk/

    (thuộc) hệ bạch huyết

  • urinary

    /ˈjʊrəneri/

    (thuộc) hệ bài tiết

  • reproductive

    /ˌriːprəˈdʌktɪv/

    (thuộc) hệ sinh dục

  • integumentary

    /in,tegju'mentəri/

    (thuộc) hệ da bì

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm
  • Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo,
    hãy dùng app

    Giao tiếp PRO Xem thêm chi tiết