Từ vựng tiếng Anh về Cờ vua

  • chess

    /tʃes/

    cờ vua

  • chess piece

    quân cờ

  • chessboard

    /ˈtʃesbɔːrd/

    bàn cờ

  • white square

    ô trắng

  • black square

    ô đen

  • clock

    /klɒk/

    đồng hồ

  • pawn

    /pɔːn/

    quân tốt

  • castle

    /ˈkɑːsl/

    quân xe

  • bishop

    /ˈbɪʃəp/

    quân tượng

  • knight

    /naɪt/

    quân mã

  • queen

    /kwiːn/

    quân hậu

  • king

    /kɪŋ/

    quân vua

  • Học tiếng Anh giao tiếp nhanh chóngtiện lợi với ứng dụng di động

    Giao tiếp PRO

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm