Từ vựng tiếng Anh về gia đình (phần 4)

  • relative

    /ˈrelətɪv/

    người họ hàng

  • nanny

    /ˈnæni/

    người vú nuôi

  • stepmother

    /ˈstepˌmʌðər/

    mẹ kế

  • godmother

    /ˈɡɒdˌmʌðər/

    mẹ đỡ đầu

  • orphan

    /ˈɔːfən/

    trẻ mồ côi

  • parent

    /ˈpeərənt/

    cha hoặc mẹ

Bạn đang tìm hiểu về việc học tiếng Anh online?

Đọc ngay 2 bài viết của Peter Hưng, người sáng lập LeeRit.com, về tương lai của giáo dục online:

Cùng tham gia trả lời câu hỏi về những từ vựng trên
ở Phần bình luận bên dưới Bạn nhé!

Kích để tham gia
Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Trả lời ở phần bình luận dưới đây

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm