Từ vựng tiếng Anh về màu sắc của tóc

  • jet black

    màu đen nhánh

  • blonde

    /blɒnd/

    màu vàng hoe

  • ginger

    /ˈdʒɪndʒər/

    màu cam hơi nâu

  • red

    /red/

    màu nâu hơi đỏ

  • sandy

    /ˈsændi/

    màu cát

  • pepper-and-salt

    /ˌpep.ər.ənˈsɒlt/

    màu muối tiêu

  • Học tiếng Anh giao tiếp nhanh chóngtiện lợi với ứng dụng di động

    Giao tiếp PRO

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm