Từ vựng tiếng Anh về ngôi nhà

  • fence

    /fens/

    hàng rào, bờ giậu

  • front door

    /frʌnt dɔːr/

    cửa trước

  • balcony

    /ˈbælkəni/

    ban công

  • attic

    /ˈætɪk/

    tầng áp mái

  • roof

    /ruːf/

    mái (của một tòa nhà, xe cộ)

  • chimney

    /ˈtʃɪmni/

    ống khói

  • Học tiếng Anh giao tiếp nhanh chóngtiện lợi với ứng dụng di động

    Giao tiếp PRO

Bài viết: LeeRit - Học từ vựng tiếng Anh
Ảnh: Sưu tầm

Bạn đã biết được bao nhiêu từ ở trên?

Test ngay với 10 câu hỏi dưới đây!

Học TOEIC để tăng cơ hội việc làm & cải thiện tiếng Anh công sở

luyen thi toeic online

Các bộ từ vựng ở LeeRit mà bạn sẽ muốn học

Tiếng Anh cho các kì thi

Tiếng Anh tổng quát

Tiếng Anh ở trường học

Tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh cho người đi làm

Tiếng Anh theo Chủ đề

Các bộ từ nhỏ theo chủ đề (100+ bộ)

Xem thêm