Động từ bất quy tắc - Behold

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
Dạng động từ:
Present simple: behold /bɪˈhoʊld/
Quá khứ đơn: beheld /bɪˈheld/
Quá khứ phân từ: beheld /bɪˈheld/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc