Động từ bất quy tắc - Burst

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
(khiến cho cái gì) nổ/vỡ tung
Dạng động từ:
Present simple: burst /bɜːst/
Quá khứ đơn: burst /bɜːrst/
Quá khứ phân từ: burst /bɜːrst/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc